| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 副 |
không ngờ, lại (mức ngạc nhiên cao)
他居然会说五种语言!
Anh ấy lại biết nói năm ngôn ngữ! |
— | |
| 连 |
dù, cho dù (giả định)
即使下雨,我也要去。
Dù trời mưa, tôi vẫn đi. |
— | |
| 副 |
thảo nào, hèn chi
难怪她不高兴,原来你忘了她的生日。
Thảo nào cô ấy không vui, hóa ra anh quên sinh nhật cô ấy. |
— | |
| 连 |
huống hồ, hơn nữa
连小孩都懂,何况大人呢?
Trẻ con còn hiểu, huống hồ người lớn? |
— | |
| 副 |
cuối cùng (nhẹ nhõm, mong đợi)
等了很久,他总算来了。
Đợi rất lâu, cuối cùng anh ấy cũng đến. |
— | |
| 副 |
không hổ danh, xứng đáng là
她不愧是我的中国妈妈。
Cô ấy không hổ danh là "mẹ" Trung Quốc của tôi. |
— | |
| 副 |
chi bằng, luôn thể, dứt khoát
反正睡不着,索性起来工作。
Đằng nào cũng không ngủ được, chi bằng dậy làm việc luôn. |
— | |
| 副 |
sao không, hà tất không
既然这么累,何不休息几天?
Đã mệt thế thì sao không nghỉ vài hôm? |
— | |
| 副 |
ngược lại (nhẹ), thực ra thì
他不爱我,倒是经常说在乎我。
Anh ấy không yêu tôi, nhưng lại thường nói quan tâm tôi. |
— | |
| 副 |
lặng lẽ, lặng thầm
春天悄悄地来了,没有人察觉。
Mùa xuân lặng lẽ đến, không một ai hay biết. |
— | |
| 连 |
thà rằng, thà là
我宁可失败也不愿放弃。
Tôi thà thất bại còn hơn từ bỏ. |
— | |
| 连/副 |
mặc dù, cho dù (thường đi với 但是/还是); cứ việc, cứ tự nhiên
尽管外面下着大雨,他还是准时到了。
Mặc dù ngoài trời mưa to, anh ấy vẫn đến đúng giờ. |
— | |
| 副 |
nhất là, đặc biệt là (nhấn mạnh một trường hợp nổi bật)
我喜欢中国菜,尤其是四川菜。
Tôi thích món Trung Quốc, nhất là món Tứ Xuyên. |
— | |
| 连 |
trừ phi, chỉ khi (nêu điều kiện duy nhất; thường dùng "除非…否则/不然…" hoặc "除非…才…")
除非你提前告诉我,否则我不会去参加。
Trừ phi cậu báo trước cho tớ, không thì tớ sẽ không đi dự đâu. |
— | |
| 连/副 |
thì, còn (nối hai vế đối lập, mang sắc thái văn viết); quy tắc
哥哥喜欢安静,弟弟则喜欢热闹。
Anh trai thích yên tĩnh, còn em trai thì lại thích náo nhiệt. |
— | |
| 连 |
nếu không thì, kẻo; hay là (dùng nêu đề nghị)
要不我们明天再去吧,今天太晚了。
Hay là mai mình đi tiếp nhé, hôm nay muộn quá rồi. |
— | |
| 副 |
dù sao thì, rốt cuộc, suy cho cùng (nhấn mạnh lý do hoặc sự thật hiển nhiên)
他毕竟还是个孩子,你别对他太严格。
Dù sao nó cũng chỉ là một đứa trẻ, bạn đừng khắt khe với nó quá. |
— | |
| 副 |
may mà, may nhờ (đặt trước mệnh đề nêu điều kiện may mắn, vế sau thường có 不然/否则)
幸亏你提醒我,不然我就把护照忘在家里了。
May mà cậu nhắc tớ, không thì tớ đã bỏ quên hộ chiếu ở nhà rồi. |
— | |
| 副 |
hà tất, cần gì phải (dùng trong câu phản vấn, ý là không cần thiết)
这么小的事,你何必这么生气呢?
Chuyện nhỏ vậy thôi, cần gì cậu phải giận đến thế? |
— | |
| 副 |
chưa chắc, không nhất định (phủ định có mức độ, thường đứng trước động từ/tính từ)
价格贵的东西不见得质量就一定好。
Đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt. |
— | |
| 副 |
rõ ràng là, rành rành (nhấn mạnh sự thật, thường kéo theo vế sau trái ngược)
钥匙明明放在桌子上,怎么不见了?
Chìa khóa rõ ràng để trên bàn mà, sao lại biến mất rồi? |
— | |
| 连 |
để cho, để tiện cho (liên từ nối vế sau chỉ mục đích, đứng đầu vế sau)
请留下联系方式,以便我们及时通知你结果。
Xin để lại thông tin liên lạc để chúng tôi kịp thời báo kết quả cho bạn. |
— | |
| 副/形 |
vẫn như cũ, vẫn thế (nhấn mạnh tình trạng không thay đổi)
十年过去了,这条老街依旧那么热闹。
Mười năm trôi qua, con phố cũ này vẫn nhộn nhịp như thế. |
— | |
| 副 |
vẫn, vẫn như cũ (nhấn mạnh tình trạng không thay đổi)
过了这么多年,他仍旧住在那个老城区。
Bao nhiêu năm trôi qua, anh ấy vẫn sống ở khu phố cũ đó. |
— | |
| 副 |
tất, nhất định, ắt phải
|
— | |
| 副 |
chưa từng, chưa bao giờ
|
— | |
|
không thể không, buộc phải
|
— | ||
| 副 |
suýt nữa, chút nữa thì; kém một chút
|
— | |
| 副 |
từ trong đó, ở giữa
|
— | |
| 副 |
phần lớn, hầu hết, đại đa số
|
— | |
| 连 |
hoặc là, hay là
|
— | |
| 连 |
thêm vào, cộng thêm; hơn nữa
|
— | |
| 动/连 |
tiến hành, đem ra (xử lý); hơn nữa
|
— | |
| 副/介 |
sắp, sẽ; (giới từ) đem, lấy
|
— | |
| 副 |
sắp, sẽ, sắp sửa
|
— | |
|
quyết không, nhất định không
|
— | ||
| 副/连 |
có thể; nhưng, mà (nhấn mạnh)
|
— | |
| 副 |
đều, tất cả đều
|
— | |
| 助动 |
cũng được, cũng tốt; dù... hay...
|
— | |
|
(kèm phủ định) không ... nữa
|
— | ||
| 副 |
chẳng qua chỉ là, chỉ là
|
— | |
|
chỉ thấy, bỗng thấy
|
— |
Đang tải...