EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 仍旧
仍旧
/réngjiù/
HSK5
副
hsk6-textbook
HSK
vẫn, vẫn như cũ (nhấn mạnh tình trạng không thay đổi)
过了这么多年,他仍旧住在那个老城区。 · Guòle zhème duō nián, tā réngjiù zhù zài nàge lǎo chéngqū.
→ Bao nhiêu năm trôi qua, anh ấy vẫn sống ở khu phố cũ đó.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
职位
/zhíwèi/
chức vụ, vị trí công việc
指责
/zhǐzé/
chỉ trích, trách móc, lên án
助手
/zhùshǒu/
trợ lý, người giúp việc
彩票
/cǎipiào/
vé số, vé xổ số
子弹
/zǐdàn/
viên đạn, đạn
成本
/chéngběn/
giá thành, chi phí (sản xuất, kinh doanh)
展现
/zhǎnxiàn/
hiện ra, bày ra trước mắt; thể hiện, phô bày
扮演
/bànyǎn/
đóng vai, thủ vai; giữ vai trò
Có trong các bộ
📖
76. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 5 · Chính thức
📖
83. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 5 · Chính thức
📖
86. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 35: 自然与人类 (Thiên nhiên và con người)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...