Kho từ › hsk6-textbook › 仍旧

仍旧 /réngjiù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
vẫn, vẫn như cũ (nhấn mạnh tình trạng không thay đổi)
过了这么多年,他仍旧住在那个老城区。 · Guòle zhème duō nián, tā réngjiù zhù zài nàge lǎo chéngqū.
→ Bao nhiêu năm trôi qua, anh ấy vẫn sống ở khu phố cũ đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...