Kho từ › hsk5-textbook-b1 › 难怪

难怪 /nánguài/

HSK5 hsk5-textbook-b1 HSK
thảo nào, hèn chi
难怪她不高兴,原来你忘了她的生日。 · Nánguài tā bù gāoxìng, yuánlái nǐ wàng le tā de shēngrì.
→ Thảo nào cô ấy không vui, hóa ra anh quên sinh nhật cô ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...