EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b1 › 难怪
难怪
/nánguài/
HSK5
副
hsk5-textbook-b1
HSK
thảo nào, hèn chi
难怪她不高兴,原来你忘了她的生日。 · Nánguài tā bù gāoxìng, yuánlái nǐ wàng le tā de shēngrì.
→ Thảo nào cô ấy không vui, hóa ra anh quên sinh nhật cô ấy.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
关怀
/guānhuái/
quan tâm, săn sóc (sâu sắc)
体贴
/tǐtiē/
chu đáo, tinh tế (hiểu ý người khác)
平淡
/píngdàn/
nhạt nhẽo, bình thản, đều đều
珍惜
/zhēnxī/
trân trọng, quý trọng
包容
/bāoróng/
bao dung, độ lượng
放在心上
/fàng zài xīn shàng/
để trong lòng, ghi nhớ
浪漫
/làngmàn/
lãng mạn
真诚
/zhēnchéng/
chân thành, thật lòng
Có trong các bộ
📖
76. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 5 · Chính thức
📖
83. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 5 · Chính thức
📖
86. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 1: 爱的细节 (Những chi tiết của tình yêu)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 22: 我的"老板" ("Sếp" của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...