Kho từ › hsk6-textbook › 依旧

依旧 /yījiù/

HSK5 副/形 hsk6-textbook HSK
vẫn như cũ, vẫn thế (nhấn mạnh tình trạng không thay đổi)
十年过去了,这条老街依旧那么热闹。 · Shí nián guòqù le, zhè tiáo lǎo jiē yījiù nàme rènao.
→ Mười năm trôi qua, con phố cũ này vẫn nhộn nhịp như thế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...