Kho từ › hsk6-textbook › 明明

明明 /míngmíng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
rõ ràng là, rành rành (nhấn mạnh sự thật, thường kéo theo vế sau trái ngược)
钥匙明明放在桌子上,怎么不见了? · Yàoshi míngmíng fàng zài zhuōzi shang, zěnme bú jiàn le?
→ Chìa khóa rõ ràng để trên bàn mà, sao lại biến mất rồi?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...