Kho từ › hsk6-textbook › 以便

以便 /yǐbiàn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
để cho, để tiện cho (liên từ nối vế sau chỉ mục đích, đứng đầu vế sau)
请留下联系方式,以便我们及时通知你结果。 · Qǐng liúxià liánxì fāngshì, yǐbiàn wǒmen jíshí tōngzhī nǐ jiéguǒ.
→ Xin để lại thông tin liên lạc để chúng tôi kịp thời báo kết quả cho bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...