Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 宁可

宁可 /nìngkě/

HSK5 hsk5-textbook-b36 HSK
thà rằng, thà là
我宁可失败也不愿放弃。 · Wǒ nìngkě shībài yě bú yuàn fàngqì.
→ Tôi thà thất bại còn hơn từ bỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...