Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 悄悄

悄悄 /qiāoqiāo/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
lặng lẽ, lặng thầm
春天悄悄地来了,没有人察觉。 · Chūntiān qiāoqiāo de lái le, méiyǒu rén chájué.
→ Mùa xuân lặng lẽ đến, không một ai hay biết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...