| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
ấm áp
家是最温暖的地方。
Gia đình là nơi ấm áp nhất. |
— | |
| 名/形 |
ánh nắng; lạc quan, tươi sáng
她是个充满阳光的女孩。
Cô ấy là một cô gái tràn đầy năng lượng tích cực. |
— | |
| 名 |
khí hậu
南方的气候比较潮湿。
Khí hậu miền Nam khá ẩm ướt. |
— | |
| 动/名 |
dự báo
天气预报说明天有雨。
Dự báo thời tiết nói mai có mưa. |
— | |
| 形 |
ấm áp
春天天气慢慢暖和起来。
Mùa xuân thời tiết dần ấm lên. |
— | |
| 动 |
gió thổi
外面刮风刮得很厉害。
Bên ngoài gió thổi rất mạnh. |
— | |
| 形 |
ẩm ướt
梅雨季节空气很潮湿。
Mùa mưa không khí rất ẩm. |
— | |
| 形 |
giá rét, lạnh giá
东北的冬天非常寒冷。
Mùa đông Đông Bắc cực kỳ lạnh giá. |
— | |
| 名 |
cái ô, cây dù
外面下雨了,你带伞了吗?
Ngoài trời mưa rồi, bạn có mang ô không? |
— | |
| 形 |
ẩm, ẩm ướt (không khí, khí hậu, đất)
南方的空气比较湿润,冬天也不太干。
Không khí ở phương Nam khá ẩm, mùa đông cũng không hanh khô lắm. |
— | |
| 名 |
tia chớp, sét; (ví) nhanh như chớp
刚才一道闪电把天空照亮了。
Vừa nãy một tia chớp làm sáng rực cả bầu trời. |
— | |
| 名 |
băng, nước đá; ướp lạnh
|
— | |
| 名/形 |
băng tuyết
|
— | |
|
sấm, nổi sấm
|
— | ||
|
hạ nhiệt độ; trời trở lạnh
|
— |
Đang tải...