| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
cạnh tranh
这里的竞争比以前激烈得多。
Sự cạnh tranh ở đây gay gắt hơn trước rất nhiều. |
— | |
| 名 |
khách hàng
客户是公司的生命线。
Khách hàng là huyết mạch của công ty. |
— | |
| 名 |
thương mại điện tử (e-commerce)
电子商务改变了人们的购物方式。
Thương mại điện tử đã thay đổi cách mua sắm của mọi người. |
— | |
| 动 |
livestream bán hàng (KOL đẩy doanh số)
明星带货效果非常好。
Ngôi sao livestream bán hàng hiệu quả rất tốt. |
— | |
| 名 |
chăm sóc khách hàng, CSKH
有问题可以联系客服。
Có vấn đề có thể liên hệ chăm sóc khách hàng. |
— | |
| 名 |
logistics, vận chuyển
现在的物流速度很快。
Tốc độ logistics hiện nay rất nhanh. |
— | |
| 名 |
người bán, shop, doanh nghiệp
这家商家信誉很好。
Shop này uy tín rất tốt. |
— | |
| 名 |
uy tín, tín nhiệm
做生意最重要的是信誉。
Làm ăn quan trọng nhất là uy tín. |
— | |
| 名 |
thương mại, mậu dịch
中越两国贸易额逐年增长。
Kim ngạch thương mại Trung-Việt tăng dần theo từng năm. |
— | |
| 名 |
nghiệp vụ, công việc chuyên môn; hoạt động kinh doanh
公司今年的主要业务是网上销售。
Mảng kinh doanh chính của công ty năm nay là bán hàng trực tuyến. |
— | |
| 名 |
tập đoàn, tổ chức, nhóm (kinh tế hoặc chính trị)
这家集团在全球有二十多家分公司。
Tập đoàn này có hơn hai mươi công ty con trên toàn cầu. |
— | |
| 动/名 |
làm thay, tạm quyền; làm đại lý, đại diện; đại lý
经理出差期间由他代理部门的工作。
Trong thời gian giám đốc đi công tác, anh ấy tạm thay quản lý công việc của bộ phận. |
— | |
| 动 |
giao dịch thành công, chốt đơn, ngã giá xong
双方谈了三次,这笔生意终于成交了。
Hai bên thương lượng ba lần, cuối cùng thương vụ này cũng chốt xong. |
— | |
| 动 |
sáp nhập, hợp nhất, gộp lại
这两家公司去年正式合并成一家。
Hai công ty này năm ngoái đã chính thức sáp nhập thành một. |
— | |
| 名 |
nhãn hiệu, thương hiệu, logo hàng hoá
这家公司花了三年时间才注册成功自己的商标。
Công ty này mất ba năm mới đăng ký thành công nhãn hiệu của mình. |
— | |
| 动 |
chuyển nhượng, sang nhượng (quyền sở hữu, cửa hàng, cổ phần)
因为要出国,他打算把这家店转让出去。
Vì sắp ra nước ngoài nên anh ấy định sang nhượng cửa hàng này. |
— | |
| 动 |
ký kết (hợp đồng, hiệp định, thỏa thuận)
双方昨天签订了一份长期合作协议。
Hai bên hôm qua đã ký kết một thỏa thuận hợp tác dài hạn. |
— | |
| 动 |
mua sắm, thu mua (số lượng lớn cho cơ quan, doanh nghiệp); nhân viên thu mua
公司派他去南方采购一批新的生产设备。
Công ty cử anh ấy xuống phía Nam thu mua một lô thiết bị sản xuất mới. |
— | |
| 名 |
hội chợ triển lãm, hội chợ quốc tế
今年的国际博览会吸引了上百家企业参展。
Hội chợ triển lãm quốc tế năm nay thu hút hơn trăm doanh nghiệp tham gia. |
— | |
| 名 |
việc mua bán, buôn bán
|
— | |
|
ký hợp đồng, ký kết
|
— | ||
| 动 |
thu mua; thâu tóm (công ty)
|
— | |
| 名 |
bất động sản; ban quản lý tòa nhà
|
— | |
| 名 |
bản chính hãng, bản có bản quyền
|
— |
Đang tải...