Kho từ › hsk6-textbook › 商标

商标 /shāngbiāo/

HSK5 danh từ hsk6-textbook HSK
nhãn hiệu, thương hiệu, logo hàng hoá
这家公司花了三年时间才注册成功自己的商标。 · Zhè jiā gōngsī huā le sān nián shíjiān cái zhùcè chénggōng zìjǐ de shāngbiāo.
→ Công ty này mất ba năm mới đăng ký thành công nhãn hiệu của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...