Kho từ › hsk4-textbook-b20 › 竞争

竞争 /jìngzhēng/

HSK5 动/名 hsk4-textbook-b20 HSK
cạnh tranh
这里的竞争比以前激烈得多。 · Zhèlǐ de jìngzhēng bǐ yǐqián jīliè de duō.
→ Sự cạnh tranh ở đây gay gắt hơn trước rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...