Kho từ › hsk6-textbook › 转让

转让 /zhuǎnràng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chuyển nhượng, sang nhượng (quyền sở hữu, cửa hàng, cổ phần)
因为要出国,他打算把这家店转让出去。 · Yīnwèi yào chūguó, tā dǎsuàn bǎ zhè jiā diàn zhuǎnràng chūqù.
→ Vì sắp ra nước ngoài nên anh ấy định sang nhượng cửa hàng này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...