Kho từ › hsk6-textbook › 代理

代理 /dàilǐ/

HSK5 动/名 hsk6-textbook HSK
làm thay, tạm quyền; làm đại lý, đại diện; đại lý
经理出差期间由他代理部门的工作。 · Jīnglǐ chūchāi qījiān yóu tā dàilǐ bùmén de gōngzuò.
→ Trong thời gian giám đốc đi công tác, anh ấy tạm thay quản lý công việc của bộ phận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...