Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 电子商务

电子商务 /diànzǐ shāngwù/

HSK5 hsk5-textbook-b23 HSK
thương mại điện tử (e-commerce)
电子商务改变了人们的购物方式。 · Diànzǐ shāngwù gǎibiànle rénmen de gòuwù fāngshì.
→ Thương mại điện tử đã thay đổi cách mua sắm của mọi người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...