Kho từ › hsk6-textbook › 签订

签订 /qiāndìng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
ký kết (hợp đồng, hiệp định, thỏa thuận)
双方昨天签订了一份长期合作协议。 · Shuāngfāng zuótiān qiāndìngle yí fèn chángqī hézuò xiéyì.
→ Hai bên hôm qua đã ký kết một thỏa thuận hợp tác dài hạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...