Kho từ › hsk6-textbook › 合并

合并 /hébìng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
sáp nhập, hợp nhất, gộp lại
这两家公司去年正式合并成一家。 · Zhè liǎng jiā gōngsī qùnián zhèngshì hébìng chéng yì jiā.
→ Hai công ty này năm ngoái đã chính thức sáp nhập thành một.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...