Kho từ › hsk6-textbook › 集团

集团 /jítuán/

HSK5 hsk6-textbook HSK
tập đoàn, tổ chức, nhóm (kinh tế hoặc chính trị)
这家集团在全球有二十多家分公司。 · Zhè jiā jítuán zài quánqiú yǒu èrshí duō jiā fēngōngsī.
→ Tập đoàn này có hơn hai mươi công ty con trên toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...