| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
điện thoại
我给你打电话。
Tôi gọi cho bạn. |
— | |
| 名 |
điện thoại di động
我的手机在桌子上。
Điện thoại tôi ở trên bàn. |
— | |
| 动 |
đánh; gọi (điện thoại)
晚上我给你打电话。
Tối nay tôi gọi cho bạn. |
— | |
| 动 |
nhận, bắt máy; đón
你怎么不接电话?
Sao bạn không nghe máy? |
— | |
| 动 |
gọi điện thoại
我晚上给妈妈打电话。
Tối tôi gọi điện cho mẹ. |
— | |
| 叹 |
alô (gọi điện thoại)
喂,你好!
Alô, xin chào! |
— | |
| 动 |
nhận được
我收到了一份生日礼物。
Tôi nhận được một món quà sinh nhật. |
— | |
| 动 |
đăng, gửi, phát
我刚发了一条微博。
Tôi vừa đăng một post Weibo. |
— | |
| 名 |
lá thư; tin, tin tưởng
我给妈妈写了一封信。
Tôi đã viết một lá thư cho mẹ. |
— | |
| 动 |
kêu, vang lên, phát ra tiếng; (hình dung từ) to, vang
手机突然响了,是我妈妈打来的。
Điện thoại bỗng reo lên, là mẹ tôi gọi đến. |
— | |
| 名 |
thông tin, tin tức, tin nhắn
网上的信息不一定都是真的。
Thông tin trên mạng không hẳn cái nào cũng là thật. |
— | |
| 名 |
tín hiệu, sóng (điện thoại, mạng)
山里的手机信号很差,几乎打不通电话。
Sóng điện thoại trong núi rất yếu, gần như không gọi được. |
— | |
| 名 |
tin nhắn (điện thoại)
到了记得给我发个短信,报个平安。
Đến nơi nhớ nhắn cho tôi một tin báo bình an nhé. |
— | |
|
nhận được (thư, điện thoại...)
|
— | ||
| 动/形 |
thông suốt; thông thạo
|
— | |
| 名 |
tem thư
这张邮票很漂亮。
Cái tem này rất đẹp. |
— | |
| 名 |
tin tức, tin
我听到一个坏消息。
Tôi nghe được một tin xấu. |
— | |
| 动 |
bấm, nhấn
请按这个红色的按钮。
Vui lòng bấm nút đỏ này. |
— | |
| 动/名 |
liên hệ, liên lạc
工作再忙,也要常跟家里联系。
Công việc bận đến đâu cũng phải thường liên lạc với gia đình. |
— | |
| 动 |
treo, mắc lên; gác máy (điện thoại)
他把外套挂在门后面了。
Anh ấy treo áo khoác ở sau cửa rồi. |
— | |
| 动 |
gửi, gửi đi (tin nhắn, thư, tín hiệu)
|
— | |
|
liên lạc, thông tin liên lạc; thư từ qua lại
|
— | ||
| 名 |
thư từ, bưu kiện; email
|
— | |
| 名 |
hòm thư; hộp thư điện tử
|
— | |
| 名 |
sạc dự phòng
李文,我的耳机没电了,你有充电宝吗?
Lý Văn ơi, tai nghe của mình hết pin rồi, cậu có sạc dự phòng không? |
— | |
| 名 |
số (mã số)
你的电话号码是多少?
Số điện thoại của bạn là gì? |
— | |
| 名 |
địa chỉ
请把你的地址写在这张纸上。
Bạn viết địa chỉ của mình lên tờ giấy này nhé. |
— | |
| 动 |
gửi (thư, bưu phẩm); gửi gắm, nhờ giữ
我昨天给妈妈寄了一封信。
Hôm qua tôi đã gửi cho mẹ một lá thư. |
— | |
| 动 |
nhắn lại, chuyển lời, báo lại giúp
请你转告他,明天的会议推迟到下午三点。
Nhờ bạn nhắn lại với anh ấy là cuộc họp ngày mai dời sang ba giờ chiều. |
— | |
| 名 |
bưu kiện, gói hàng; (động từ) bọc, gói lại
我昨天寄的包裹今天早上已经到了。
Bưu kiện tôi gửi hôm qua sáng nay đã tới rồi. |
— | |
| 名 |
bưu điện, bưu cục
我要去邮局把这个包裹寄给我妈妈。
Tôi phải ra bưu điện gửi kiện hàng này cho mẹ tôi. |
— | |
| 动 |
trả lời, hồi đáp; khôi phục
|
— | |
| 名 |
WeChat (ứng dụng nhắn tin của Trung Quốc)
|
— | |
| 名/动 |
bản fax, máy fax; gửi fax
请把合同传真到我们公司。
Anh gửi fax bản hợp đồng đến công ty chúng tôi nhé. |
— | |
| 名 |
bưu thiếp
每次去旅行,我都会给朋友寄一张明信片。
Mỗi lần đi du lịch, tôi đều gửi cho bạn bè một tấm bưu thiếp. |
— | |
| 动 |
(điện thoại) bận máy, đường dây đang bận
我打了好几次,他的电话一直占线。
Tôi gọi mấy lần rồi mà điện thoại của anh ấy cứ báo bận. |
— | |
| 动 |
liên lạc, giữ liên hệ
毕业以后,我们一直保持联络。
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc. |
— | |
| 名 |
thư trả lời, hồi âm
|
— | |
| 名 |
thư gửi đến; gửi thư đến
|
— | |
| 名 |
tiếng chuông, nhạc chuông
|
— | |
| 名 |
hòm thư, hộp thư
|
— | |
| 名 |
thông tin liên lạc, viễn thông; bài phóng sự, bản tin
山区的通讯条件这几年改善了很多。
Điều kiện liên lạc ở vùng núi mấy năm nay cải thiện rất nhiều. |
— | |
| 动 |
quay số, gọi (điện thoại)
遇到紧急情况,请立即拨打急救电话。
Gặp trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay số cấp cứu. |
— | |
| 名 |
micro; ống nghe điện thoại
请把话筒拿近一点儿,后面的人听不清楚。
Bạn cầm micro gần lại một chút, người ngồi phía sau nghe không rõ. |
— | |
| 动/名 |
để lại lời nhắn; lời nhắn, bình luận
|
— | |
| 名 |
đường dây nóng
|
— | |
|
nói chuyện điện thoại, cuộc gọi
|
— |
Đang tải...