Kho từ › hsk4-textbook › 响

/xiǎng/

HSK2 hsk4-textbook HSK
kêu, vang lên, phát ra tiếng; (hình dung từ) to, vang
手机突然响了,是我妈妈打来的。 · Shǒujī tūrán xiǎng le, shì wǒ māma dǎ lái de.
→ Điện thoại bỗng reo lên, là mẹ tôi gọi đến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...