Kho từ › hsk5-textbook › 转告

转告 /zhuǎngào/

HSK4 hsk5-textbook HSK
nhắn lại, chuyển lời, báo lại giúp
请你转告他,明天的会议推迟到下午三点。 · Qǐng nǐ zhuǎngào tā, míngtiān de huìyì tuīchí dào xiàwǔ sān diǎn.
→ Nhờ bạn nhắn lại với anh ấy là cuộc họp ngày mai dời sang ba giờ chiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...