Kho từ › hsk6-textbook › 联络

联络 /liánluò/

HSK5 hsk6-textbook HSK
liên lạc, giữ liên hệ
毕业以后,我们一直保持联络。 · Bìyè yǐhòu, wǒmen yìzhí bǎochí liánluò.
→ Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...