Kho từ › hsk5-textbook › 包裹

包裹 /bāoguǒ/

HSK4 hsk5-textbook HSK
bưu kiện, gói hàng; (động từ) bọc, gói lại
我昨天寄的包裹今天早上已经到了。 · Wǒ zuótiān jì de bāoguǒ jīntiān zǎoshang yǐjīng dào le.
→ Bưu kiện tôi gửi hôm qua sáng nay đã tới rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...