传真
chuánzhēn HSK5
Nghĩa
bản fax, máy fax; gửi fax
名/动
“请把合同传真到我们公司。”
Qǐng bǎ hétong chuánzhēn dào wǒmen gōngsī.Anh gửi fax bản hợp đồng đến công ty chúng tôi nhé.