Kho từ › hsk3-newcourse › 充电宝

充电宝 /chōngdiànbǎo/

HSK3 hsk3-newcourse HSK
sạc dự phòng
李文,我的耳机没电了,你有充电宝吗? · Lǐ Wén, wǒ de ěrjī méi diàn le, nǐ yǒu chōngdiànbǎo ma?
→ Lý Văn ơi, tai nghe của mình hết pin rồi, cậu có sạc dự phòng không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...