Kho từ › hsk2-textbook-b5 › 打

/dǎ/

HSK1 hsk2-textbook-b5 HSK
đánh; gọi (điện thoại)
晚上我给你打电话。 · Wǎnshang wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
→ Tối nay tôi gọi cho bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...