Kho từ › hsk5-textbook › 邮局

邮局 /yóujú/

HSK4 hsk5-textbook HSK
bưu điện, bưu cục
我要去邮局把这个包裹寄给我妈妈。 · Wǒ yào qù yóujú bǎ zhège bāoguǒ jì gěi wǒ māma.
→ Tôi phải ra bưu điện gửi kiện hàng này cho mẹ tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...