EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b8 › 打电话
打电话
/dǎ diànhuà/
HSK1
动
hsk4-textbook-b8
HSK
gọi điện thoại
我晚上给妈妈打电话。 · Wǒ wǎnshang gěi māma dǎ diànhuà.
→ Tối tôi gọi điện cho mẹ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
📖
21. Điện thoại, liên lạc
HSK 1 · Chính thức
📖
31. Điện thoại, liên lạc
HSK 1 · Chính thức
📖
33. Điện thoại, liên lạc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 13: 请给我一杯茶 (Cho tôi một cốc trà)
HSK 1 · Chính thức
???
HSK 4 — Bài 8: 我们应该多陪陪父母 (Chúng ta nên dành thời gian bên bố mẹ)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...