Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 打电话

打电话 /dǎ diànhuà/

HSK1 hsk4-textbook-b8 HSK
gọi điện thoại
我晚上给妈妈打电话。 · Wǒ wǎnshang gěi māma dǎ diànhuà.
→ Tối tôi gọi điện cho mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...