Kho từ › hsk2-textbook-b5 › 电话

电话 /diànhuà/

HSK1 hsk2-textbook-b5 HSK
điện thoại
我给你打电话。 · Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
→ Tôi gọi cho bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...