Kho từ › hsk5-textbook › 短信

短信 /duǎnxìn/

HSK2 hsk5-textbook HSK
tin nhắn (điện thoại)
到了记得给我发个短信,报个平安。 · Dàole jìde gěi wǒ fā ge duǎnxìn, bào ge píng'ān.
→ Đến nơi nhớ nhắn cho tôi một tin báo bình an nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...