Kho từ › hsk5-textbook › 通讯

通讯 /tōngxùn/

HSK6 hsk5-textbook HSK
thông tin liên lạc, viễn thông; bài phóng sự, bản tin
山区的通讯条件这几年改善了很多。 · Shānqū de tōngxùn tiáojiàn zhè jǐ nián gǎishànle hěn duō.
→ Điều kiện liên lạc ở vùng núi mấy năm nay cải thiện rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...