| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
kỹ năng
学一门技能很重要。
Học một kỹ năng rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
điều động, chuyển công tác
他申请调动到老家工作。
Anh ấy xin chuyển công tác về quê. |
— | |
| 动 |
từ chức, nghỉ việc
她为了照顾母亲辞职了。
Cô ấy đã nghỉ việc để chăm mẹ. |
— | |
| 动 |
thăng chức
她去年升职为经理了。
Năm ngoái cô ấy được thăng chức làm giám đốc. |
— | |
| 动 |
nhảy việc, đổi việc
工资太低,他打算跳槽。
Lương quá thấp, anh ấy định nhảy việc. |
— | |
| 动 |
sa thải, đuổi việc
他因为迟到太多被开除了。
Anh ấy bị đuổi việc vì đi muộn quá nhiều. |
— | |
| 动 |
thuê (người làm), tuyển dụng, mướn
这家公司雇佣了两百多名员工。
Công ty này thuê hơn hai trăm nhân viên. |
— | |
| 动 |
lao động, làm việc (nhất là lao động chân tay); sức lao động
学校组织学生到农场参加劳动。
Nhà trường tổ chức cho học sinh đến nông trại tham gia lao động. |
— | |
| 名 |
chức vụ, chức trách, nhiệm vụ công tác
由于身体原因,他辞去了经理的职务。
Vì lý do sức khỏe, ông ấy đã từ bỏ chức vụ giám đốc. |
— | |
| 名 |
phúc lợi, chế độ đãi ngộ
这家公司待遇不错,员工福利也很好。
Công ty này đãi ngộ khá tốt, phúc lợi cho nhân viên cũng rất tốt. |
— | |
| 动 |
trực ban, trực ca, làm ca trực
今天晚上轮到我值班,不能回家。
Tối nay đến lượt tôi trực, không về nhà được. |
— | |
| 名 |
nhân lực, sức người
|
— | |
| 动 |
kiếm (tiền); giãy giụa thoát ra
|
— |
Đang tải...