| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 助动 |
(trợ từ ngữ khí) à, nhé, ơi; à!
|
— | |
| 名 |
vợ/chồng, bạn đời
|
— | |
| 名 |
màu trắng
|
— | |
| 名 |
lớp trưởng
|
— | |
| 动 |
làm, xử lý, giải quyết
|
— | |
| 名 |
nửa đêm
|
— | |
|
ví dụ như, chẳng hạn như
|
— | ||
| 名/量 |
bút; (lượng từ) khoản, món (tiền)
|
— | |
| 名 |
bên, phía; cạnh, lề
|
— | |
| 动 |
thay đổi, biến đổi
|
— | |
|
biến thành, trở thành
|
— | ||
| 名 |
đồng hồ đeo tay; bảng, biểu mẫu
|
— | |
| 形 |
khá tốt, không tệ
|
— | |
| 动/副 |
không đủ, chưa đủ
|
— | |
| 副 |
đừng, không được
|
— | |
| 形 |
không lâu, chẳng bao lâu nữa
|
— | |
| 形 |
bất mãn, không hài lòng
|
— | |
|
khác nhau, không giống
|
— | ||
| 动/形 |
không được, không ổn
|
— | |
| 副 |
không nhất định, chưa chắc
|
— | |
|
chẳng mấy chốc, một lát sau
|
— | ||
| 名 |
bãi cỏ, thảm cỏ
|
— | |
| 动 |
tra, kiểm tra, điều tra
|
— | |
|
thường gặp, phổ biến
|
— | ||
|
thường dùng, hay dùng
|
— | ||
| 名 |
xe cộ, phương tiện xe
|
— | |
| 动 |
gọi là, xưng hô; cân (trọng lượng)
|
— | |
|
ra nước ngoài, xuất ngoại
|
— | ||
|
xuất viện, ra viện
|
— | ||
| 动 |
cho thuê
|
— | |
| 名 |
mùa xuân
|
— | |
| 副 |
từ nhỏ, từ bé
|
— | |
| 名 |
phần lớn, đa phần
|
— | |
| 副 |
rất nhiều, đáng kể
|
— | |
| 名 |
đại đa số, phần lớn
|
— | |
| 名 |
biển cả, đại dương
|
— | |
| 形 |
số lượng lớn, rất nhiều
|
— | |
| 名 |
cổng lớn, cửa chính
|
— | |
|
to tiếng, lớn tiếng
|
— | ||
| 名 |
áo khoác dài, áo măng tô
|
— | |
| 名 |
thiên nhiên, tự nhiên
|
— | |
|
mang đến, đem lại
|
— | ||
| 连 |
nhưng, song
|
— | |
| 名 |
trứng
|
— | |
| 量 |
(lượng từ) con, vệt, món ăn, câu hỏi; đường
|
— | |
| 名 |
con đường, đường đi
|
— | |
|
rút ra, đưa ra (kết luận)
|
— | ||
| 助动 |
(trợ từ) nếu... thì
|
— | |
| 介 |
đợi đến khi, chờ đến lúc
|
— | |
| 名 |
ga tàu điện ngầm
|
— | |
| 名 |
cửa hàng, tiệm, quán
|
— | |
| 名 |
đông bắc; vùng Đông Bắc Trung Quốc
|
— | |
| 名 |
phương Đông, hướng đông
|
— | |
| 名 |
đông nam
|
— | |
| 名 |
mùa đông
|
— | |
| 动 |
hiểu, hiểu được, biết
|
— | |
| 名 |
vườn thú, sở thú
|
— | |
| 名 |
cách đọc, âm đọc
|
— | |
| 名/量 |
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; (lượng từ) lần
|
— | |
| 名 |
đội trưởng
|
— | |
| 代 |
bao lâu
|
— | |
| 名 |
đa số, phần lớn
|
— | |
| 名 |
nhiều mây
|
— | |
| 名 |
mì ăn liền, mì tôm
|
— | |
|
tách ra, chia ra, chia tay
|
— | ||
| 量 |
(lượng từ) lá (thư); phong, niêm phong
|
— | |
| 动 |
nên, phải; đến lượt
|
— | |
| 动 |
sửa, thay đổi, sửa đổi
|
— | |
| 动 |
cảm thấy, thấy
|
— | |
| 名 |
trung học phổ thông, cấp ba
|
— | |
| 名 |
xe buýt
|
— | |
| 名 |
đường quốc lộ, đường cái
|
— | |
|
tắt máy, tắt nguồn
|
— | ||
| 动 |
đi tới, lại đây, qua đây
|
— | |
|
ăn Tết, đón năm mới
|
— | ||
| 名 |
biển
|
— | |
| 数 |
rất nhiều, khá nhiều
|
— | |
| 形 |
rất lâu, lâu rồi
|
— | |
| 名 |
người tốt
|
— | |
| 名 |
việc tốt, chuyện hay
|
— | |
| 名 |
màu đen
|
— | |
| 名 |
màu đỏ
|
— | |
| 名 |
hồ
|
— | |
| 名 |
họa sĩ
|
— | |
| 名 |
điểm xấu, tác hại, mặt hại
|
— | |
| 名 |
người xấu, kẻ xấu
|
— | |
| 名 |
màu vàng
|
— | |
| 连 |
hoặc, hay là
|
— | |
| 名 |
gà
|
— | |
| 名 |
cấp, bậc, lớp (học)
|
— | |
| 名 |
máy tính, máy vi tính
|
— | |
| 名 |
phụ huynh, chủ hộ
|
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ
|
— | |
|
gặp được, nhìn thấy
|
— | ||
|
đã từng gặp, đã từng thấy
|
— | ||
|
nói chuyện, phát biểu; bài phát biểu
|
— | ||
|
giao cho, đưa cho
|
— | ||
|
kết bạn, làm quen bạn bè
|
— | ||
| 动 |
gọi là, được gọi là
|
— | |
| 名 |
giáo viên, thầy cô giáo
|
— | |
| 名 |
việc dạy học, giảng dạy
|
— | |
|
nhận được (thư, điện thoại...)
|
— | ||
|
tiếp theo, sau đó
|
— | ||
| 名 |
phố, đường phố
|
— | |
| 量 |
(lượng từ) cân, 500 gam
|
— | |
| 名 |
từ nay về sau, sau này
|
— | |
| 动 |
đi vào, tiến vào, bước vào
|
— | |
| 名 |
rượu
|
— | |
| 名 |
khách sạn; nhà hàng lớn
|
— | |
| 动 |
giơ tay
|
— | |
| 量 |
(lượng từ) câu
|
— | |
| 名 |
thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ từ)
|
— | |
|
khởi động máy, bật máy
|
— | ||
|
khai giảng, bắt đầu năm học
|
— | ||
| 名 |
thí sinh, người dự thi
|
— | |
| 动 |
dựa vào, tựa vào; ở gần
|
— | |
| 名 |
khoa, ngành, bộ môn
|
— | |
| 名 |
đồ ăn nhanh, cơm phần
|
— | |
|
nhanh lên một chút
|
— | ||
| 名 |
màu xanh lam, màu xanh dương
|
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
|
— | |
| 名 |
ví dụ, thí dụ
|
— | |
| 动 |
luyện tập, rèn luyện
|
— | |
| 形 |
mát, mát mẻ; nguội
|
— | |
|
dưới 0 độ, âm độ
|
— | ||
| 动 |
chảy, trôi; lưu thông
|
— | |
|
bên đường, lề đường
|
— | ||
| 名 |
hành khách, khách du lịch
|
— | |
| 名/量 |
mặt, bề mặt; phía; (lượng từ) chiếc (gương, cờ)
|
— | |
| 名 |
mì, sợi mì; bột mì
|
— | |
| 名 |
trước mặt, trước mắt
|
— | |
| 名/量 |
tên; (lượng từ) người, vị
|
— | |
| 名 |
tên gọi, danh xưng
|
— | |
| 名 |
danh sách (tên người)
|
— | |
|
lấy ra, đưa ra
|
— | ||
|
lấy được, nhận được
|
— | ||
| 代 |
lúc ấy, khi đó
|
— | |
|
lúc đó, khi ấy
|
— | ||
| 代 |
như thế, kiểu đó
|
— | |
| 名 |
miền Nam, phương Nam
|
— | |
| 形 |
khó nghe, chối tai; thô tục
|
— | |
| 动 |
có thể, có khả năng
|
— | |
| 动 |
bò, trèo, leo
|
— | |
| 动 |
sợ, e ngại; e rằng
|
— | |
| 名/量 |
hàng, dãy; (lượng từ) hàng, dãy
|
— | |
| 动 |
chạm, va, đụng
|
— | |
|
gặp phải, đụng phải, tình cờ gặp
|
— | ||
| 名/量 |
chai, lọ; (lượng từ) chai
|
— | |
| 形 |
bình thường, phổ thông
|
— | |
|
đi xe đạp, đi xe máy
|
— | ||
| 动/名 |
tức giận; hơi, khí, không khí
|
— | |
| 量 |
(lượng từ) kilôgam
|
— | |
| 名 |
năm kia
|
— | |
| 名 |
thanh niên, tuổi trẻ
|
— | |
| 名 |
mùa thu
|
— | |
| 动 |
cầu xin, yêu cầu; tìm kiếm
|
— | |
| 名 |
sân bóng, sân vận động
|
— | |
| 名 |
đội bóng
|
— | |
| 名 |
giày thể thao, giày bóng
|
— | |
| 动 |
đạt được, giành được
|
— | |
| 副/形 |
toàn bộ, tất cả; hoàn toàn
|
— | |
| 名 |
toàn quốc, cả nước
|
— | |
| 名 |
cả nhà, cả gia đình
|
— | |
| 名 |
cả năm, suốt năm
|
— | |
| 名 |
toàn thân, khắp người
|
— | |
| 名 |
toàn thể, tất cả mọi người
|
— | |
| 名 |
mọi người, người ta
|
— | |
| 名 |
số người, số lượng người
|
— | |
| 名 |
nhật báo, báo hằng ngày
|
— | |
| 名 |
ngày tháng, cuộc sống; ngày (đã định)
|
— | |
| 名 |
thương nhân, người buôn bán
|
— | |
|
tuần trước
|
— | ||
| 名 |
số ít, thiểu số
|
— | |
| 名 |
thiếu niên, tuổi thiếu niên
|
— | |
| 名 |
bên mình, bên cạnh
|
— | |
| 代 |
như thế nào, kiểu gì
|
— | |
| 动 |
sinh, đẻ; sống; sinh ra
|
— | |
| 名 |
thành phố; chợ
|
— | |
| 名 |
thị trưởng
|
— | |
| 形 |
chín; quen thuộc, thành thạo
|
— | |
|
đưa đến, giao đến
|
— | ||
|
tặng cho, gửi cho
|
— | ||
| 代 |
chúng (chỉ vật, con vật)
|
— | |
|
đưa ra, nêu ra (ý kiến)
|
— | ||
|
nhắc đến, đề cập tới
|
— | ||
| 名 |
sân vận động
|
— | |
| 名 |
nhà thi đấu, nhà thể thao
|
— | |
| 名 |
trên trời
|
— | |
|
nghe giảng
|
— | ||
| 动 |
dừng, ngừng; đỗ (xe)
|
— | |
|
đỗ xe, dừng xe
|
— | ||
| 名 |
bãi đỗ xe
|
— | |
|
khá tốt, rất ổn
|
— | ||
| 动/形 |
thông suốt; thông thạo
|
— | |
| 形/连 |
giống nhau, như nhau
|
— | |
| 名 |
hình ảnh, tranh ảnh
|
— | |
| 名 |
nơi khác, ngoại tỉnh
|
— | |
| 动 |
chúc ngủ ngon
|
— | |
| 名 |
báo buổi chiều tối
|
— | |
| 名 |
bữa tối
|
— | |
| 名 |
dạ hội, tiệc buổi tối
|
— | |
| 名 |
lưới; mạng (internet)
|
— | |
| 动 |
hỏi đường
|
— | |
| 名 |
bữa trưa
|
— | |
| 名/动 |
ngủ trưa; giấc ngủ trưa
|
— | |
| 名 |
tây bắc; vùng Tây Bắc Trung Quốc
|
— | |
| 名 |
món Âu, đồ ăn phương Tây
|
— | |
| 名 |
phương Tây
|
— | |
| 名 |
tây nam
|
— | |
| 名 |
Tây y; bác sĩ Tây y
|
— | |
|
tắm, tắm rửa
|
— | ||
|
có tuyết, tuyết rơi
|
— | ||
|
tuần sau
|
— | ||
| 名 |
mùa hè
|
— | |
| 名 |
cách nghĩ, ý kiến, suy nghĩ
|
— | |
|
nhớ ra, chợt nghĩ đến
|
— | ||
| 名 |
máy ảnh
|
— | |
|
nói nhỏ, khẽ tiếng
|
— | ||
| 名 |
hồi nhỏ, lúc còn bé
|
— | |
| 名 |
tổ, nhóm nhỏ
|
— | |
| 名 |
khuôn viên trường, sân trường
|
— | |
| 名 |
chuyện cười, truyện tiếu lâm
|
— | |
| 名 |
trong lòng, trong bụng
|
— | |
| 名 |
trong lòng, trong tim
|
— | |
| 名 |
ngôi sao, vì sao
|
— | |
| 名 |
họ tên, họ và tên
|
— | |
|
nghỉ phép, nghỉ lễ
|
— | ||
| 动 |
chọn, lựa chọn
|
— | |
| 名/量 |
mắt; lỗ nhỏ
|
— | |
| 名 |
hiệu thuốc, nhà thuốc
|
— | |
| 名 |
viên thuốc (dạng nén)
|
— | |
| 名 |
thuốc nước, dung dịch thuốc
|
— | |
| 名 |
ban đêm, trong đêm
|
— | |
|
một phần, một bộ phận
|
— | ||
|
thượng lộ bình an, đi đường bình an
|
— | ||
|
thuận buồm xuôi gió, lên đường may mắn
|
— | ||
| 名 |
trở lên; (những điều) nêu trên
|
— | |
| 名 |
ngoài ra, ngoài... ra
|
— | |
| 名 |
trở xuống; dưới đây, sau đây
|
— | |
|
một chút, một tí
|
— | ||
| 名 |
cả đời, cả cuộc đời
|
— | |
| 名 |
âm tiết
|
— | |
| 名 |
buổi hòa nhạc
|
— | |
| 名 |
thẻ ngân hàng
|
— | |
| 名 |
tiếng Anh (chữ viết)
|
— | |
| 名 |
tiếng Anh
|
— | |
| 名 |
bộ phim, phim điện ảnh
|
— | |
| 名 |
dầu, mỡ
|
— | |
| 动 |
rảnh, có thời gian
|
— | |
|
có người, ai đó
|
— | ||
|
thú vị, hay, có ý nghĩa
|
— | ||
| 名 |
sân; viện (cơ quan, trường)
|
— | |
| 名 |
viện trưởng, hiệu trưởng (đại học)
|
— | |
| 名 |
sân, sân vườn (trong nhà)
|
— | |
| 名 |
tháng
|
— | |
| 代 |
(đại từ) chúng ta, chúng mình; tôi
|
— | |
| 名 |
bữa sáng
|
— | |
| 名 |
buổi sáng sớm
|
— | |
|
đã sớm, từ lâu
|
— | ||
|
làm sao đây, phải làm thế nào
|
— | ||
| 代 |
(đại từ) thế nào, ra sao, như thế nào
|
— | |
| 动 |
chiếm, chiếm giữ, chiếm (tỉ lệ)
|
— | |
|
đứng lại, dừng lại
|
— | ||
|
lớn lên, trưởng thành
|
— | ||
|
tìm ra, tìm được
|
— | ||
|
chụp ảnh
|
— | ||
|
lúc này, khi đó, lúc ấy
|
— | ||
| 代 |
(đại từ) như thế này, như vậy
|
— | |
| 动 |
chính là, đúng là
|
— | |
|
chỉ có thể, đành phải
|
— | ||
| 名 |
giấy, tờ giấy
|
— | |
| 名 |
món ăn Trung Quốc; bữa trưa
|
— | |
| 形 |
trung cấp, bậc trung
|
— | |
| 名 |
tuổi trung niên
|
— | |
|
trường tiểu học và trung học, trường phổ thông
|
— | ||
| 名 |
Đông y, Trung y; thầy thuốc Đông y
|
— | |
| 量 |
tuần (lễ); vòng, chu vi
|
— | |
| 形 |
chủ yếu, chính, quan trọng nhất
|
— | |
| 名 |
nhà ở, chỗ ở
|
— | |
|
nằm viện, nhập viện
|
— | ||
|
đi qua, đi ngang qua
|
— | ||
|
bước vào, đi vào
|
— | ||
|
tránh ra, đi chỗ khác
|
— | ||
| 名 |
tổ trưởng, nhóm trưởng
|
— | |
|
làm được, đạt được
|
— | ||
| 名 |
cách làm, cách xử lý
|
— | |
|
nấu cơm, nấu ăn
|
— |
Đang tải...