英语
Yīngyǔ HSK2
Nghĩa
tiếng Anh
名
“我学英语。”
Wǒ xué Yīngyǔ.Tôi học tiếng Anh.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我学英语。”
Wǒ xué Yīngyǔ.Tôi học tiếng Anh.
Đang tải...