休假
xiūjià HSK2
Nghĩa
nghỉ phép, nghỉ lễ
“我下个月要休假。”
Wǒ xià gè yuè yào xiūjià.Tháng tới tôi sẽ nghỉ phép.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我下个月要休假。”
Wǒ xià gè yuè yào xiūjià.Tháng tới tôi sẽ nghỉ phép.
Đang tải...