Kho từ › hsk30 › 停车场

停车场 /tíngchēchǎng/

HSK2 N hsk30 HSK
bãi đỗ xe

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...