大声
dà shēng HSK2
Nghĩa
to tiếng, lớn tiếng
“请你不要大声说话。”
Qǐng nǐ bú yào dà shēng shuō huà.Xin bạn đừng nói to tiếng.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你不要大声说话。”
Qǐng nǐ bú yào dà shēng shuō huà.Xin bạn đừng nói to tiếng.
Đang tải...