英文
Yīngwén HSK2
Nghĩa
tiếng Anh (chữ viết)
名
“这本书是英文的。”
Zhè běn shū shì Yīngwén de.Quyển sách này là bằng tiếng Anh (chữ viết).
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这本书是英文的。”
Zhè běn shū shì Yīngwén de.Quyển sách này là bằng tiếng Anh (chữ viết).
Đang tải...