Kho từ › hsk30 › 中小学

中小学 /zhōng-xiǎoxué/

HSK2 hsk30 HSK
trường tiểu học và trung học, trường phổ thông

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...