Kho từ › hsk30 › 草地

草地 /cǎodì/

HSK2 N hsk30 HSK
bãi cỏ, thảm cỏ

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...