草地
cǎodì HSK2
Nghĩa
bãi cỏ, thảm cỏ
名
“孩子们在草地上玩耍。”
Hái zi men zài cǎo dì shàng wán shuǎ.Trẻ em đang chơi trên bãi cỏ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“孩子们在草地上玩耍。”
Hái zi men zài cǎo dì shàng wán shuǎ.Trẻ em đang chơi trên bãi cỏ.
Đang tải...