Kho từ › hsk30 › 考生

考生 /kǎoshēng/

HSK2 N hsk30 HSK
thí sinh, người dự thi

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...