斤
jīn HSK1
Nghĩa
(lượng từ) cân, 500 gam
量
“我买了一斤苹果。”
Wǒ mǎile yī jīn píngguǒ.Tôi đã mua một cân táo.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我买了一斤苹果。”
Wǒ mǎile yī jīn píngguǒ.Tôi đã mua một cân táo.
Đang tải...