| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
chụp ảnh, nhiếp ảnh
摄影是我的爱好。
Chụp ảnh là sở thích của tôi. |
— | |
| 动 |
giải tỏa áp lực, xả stress
听音乐是我解压的方法。
Nghe nhạc là cách giải tỏa áp lực của tôi. |
— | |
| 名 |
đời sống về đêm
年轻人喜欢丰富的夜生活。
Người trẻ thích đời sống về đêm phong phú. |
— | |
| 名 |
ảnh cũ
这些老照片是我父亲留下的。
Những tấm ảnh cũ này là cha tôi để lại. |
— | |
| 名 |
album ảnh
我们一起翻翻这本旧相册吧。
Chúng ta cùng lật cuốn album cũ này nhé. |
— | |
| 名/形 |
giải trí, nghỉ ngơi thoải mái
合理安排休闲时间,是维持身心平衡的重要一环。
Sắp xếp hợp lý thời gian nghỉ ngơi là một yếu tố quan trọng để duy trì cân bằng thể chất và tinh thần. |
— | |
| 动 |
thưởng thức, trân trọng, ngắm nhìn
何不停下来欣赏一下窗外的风景,感受季节的变化?
Sao không dừng lại thưởng thức cảnh sắc ngoài cửa sổ, cảm nhận sự thay đổi của mùa màng? |
— | |
| 动/名 |
tận hưởng, hưởng thụ
与其追求更多,不如学会享受已经拥有的一切。
Thay vì theo đuổi nhiều hơn, thà học cách tận hưởng những gì đã có. |
— | |
| 名 |
câu lạc bộ (từ mượn tiếng nước ngoài)
我周末常去健身俱乐部锻炼身体。
Cuối tuần tôi hay đến câu lạc bộ thể hình để tập luyện. |
— | |
| 动 |
câu (cá), câu bằng cần câu và mồi
周末他常常一个人去河边钓鱼。
Cuối tuần anh ấy hay một mình ra bờ sông câu cá. |
— | |
| 名 |
cờ tướng (Trung Quốc)
爷爷每天下午都和邻居下象棋。
Chiều nào ông tôi cũng chơi cờ tướng với hàng xóm. |
— | |
| 动/名 |
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung, ảnh tập thể
毕业那天,我们全班在教学楼前合影留念。
Hôm tốt nghiệp, cả lớp chúng tôi chụp ảnh chung trước tòa nhà giảng đường để làm kỷ niệm. |
— | |
| 名 |
câu đố
老师出了一个谜语,让我们猜是什么动物。
Cô giáo ra một câu đố, bảo chúng tôi đoán xem là con vật gì. |
— | |
| 名 |
vé số, vé xổ số
他每个月都买彩票,可惜从来没中过奖。
Tháng nào anh ta cũng mua vé số, tiếc là chưa bao giờ trúng. |
— | |
| 名 |
truyện tranh, tranh biếm họa
他从小就喜欢画漫画,现在成了职业画家。
Anh ấy thích vẽ truyện tranh từ nhỏ, giờ đã thành họa sĩ chuyên nghiệp. |
— | |
| 动 |
sưu tầm, cất giữ
我把这本书收藏起来了。
Tôi đã cất giữ cuốn sách này lại. |
— | |
| 动 |
giải trí, vui chơi; (danh từ) hoạt động giải trí
周末我常看电影、听音乐,娱乐一下。
Cuối tuần tôi hay xem phim, nghe nhạc để giải trí một chút. |
— | |
| 动 |
đánh bạc, cờ bạc; (nghĩa bóng) đánh cược, liều
他因为赌博输掉了所有的积蓄。
Anh ta vì cờ bạc mà nướng sạch toàn bộ tiền tiết kiệm. |
— | |
| 名 |
ảo thuật, trò ảo thuật
那位演员表演的魔术让全场观众惊叹不已。
Màn ảo thuật của diễn viên đó khiến cả khán phòng trầm trồ mãi không thôi. |
— | |
| 动 |
nghiện, ghiền, đâm nghiện
很多孩子玩手机游戏很容易上瘾。
Nhiều đứa trẻ chơi game điện thoại rất dễ bị nghiện. |
— | |
| 形 |
đã đời, đã ghiền, thỏa mãn cơn thèm, sướng (khẩu ngữ)
这部电影的动作场面看得真过瘾。
Mấy cảnh hành động trong bộ phim này xem thật đã. |
— | |
| 名 |
trại hè
今年暑假我参加了一个汉语夏令营。
Hè năm nay tôi đã tham gia một trại hè tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
sự thú vị, hứng thú; sở thích, thị hiếu
这本书写得很有趣味,连孩子都爱看。
Cuốn sách này viết rất thú vị, đến trẻ con cũng thích đọc. |
— | |
| 名 |
đồ chơi; thứ, món đồ (khẩu ngữ, đôi khi mang ý xem thường); trò, tiết mục
这个小玩意儿看着不起眼,用起来却特别方便。
Món đồ nhỏ này trông chẳng có gì đặc biệt, nhưng dùng lại cực kỳ tiện. |
— | |
| 名 |
trò xiếc, trò tạp kỹ; trò bịp, thủ đoạn, mánh khóe
他那套骗人的把戏早就被大家看穿了。
Cái trò lừa bịp của anh ta mọi người đã nhìn thấu từ lâu rồi. |
— | |
| 名 |
tạp kỹ, xiếc (nghệ thuật biểu diễn)
昨晚的杂技表演太精彩了,观众不停地鼓掌。
Buổi biểu diễn xiếc tối qua quá đặc sắc, khán giả vỗ tay không ngớt. |
— | |
| 动 |
đánh bài, chơi mạt chược
|
— | |
| 动 |
đánh bạc, cá cược
|
— | |
| 名 |
văn nghệ giải trí
|
— | |
| 名 |
máy chơi game
|
— |
Đang tải...