Kho từ › hsk5-textbook › 俱乐部

俱乐部 /jùlèbù/

HSK5 hsk5-textbook HSK
câu lạc bộ (từ mượn tiếng nước ngoài)
我周末常去健身俱乐部锻炼身体。 · Wǒ zhōumò cháng qù jiànshēn jùlèbù duànliàn shēntǐ.
→ Cuối tuần tôi hay đến câu lạc bộ thể hình để tập luyện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...