Kho từ › hsk6-textbook-b8 › 欣赏

欣赏 /xīnshǎng/

HSK5 hsk6-textbook-b8 HSK
thưởng thức, trân trọng, ngắm nhìn
何不停下来欣赏一下窗外的风景,感受季节的变化? · Hé bù tíng xià lái xīnshǎng yīxià chuāng wài de fēngjǐng, gǎnshòu jìjié de biànhuà?
→ Sao không dừng lại thưởng thức cảnh sắc ngoài cửa sổ, cảm nhận sự thay đổi của mùa màng?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...