Kho từ › hsk5-textbook › 娱乐

娱乐 /yúlè/

HSK6 hsk5-textbook HSK
giải trí, vui chơi; (danh từ) hoạt động giải trí
周末我常看电影、听音乐,娱乐一下。 · Zhōumò wǒ cháng kàn diànyǐng, tīng yīnyuè, yúlè yíxià.
→ Cuối tuần tôi hay xem phim, nghe nhạc để giải trí một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...