Kho từ › hsk6-textbook › 杂技

杂技 /zájì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tạp kỹ, xiếc (nghệ thuật biểu diễn)
昨晚的杂技表演太精彩了,观众不停地鼓掌。 · Zuówǎn de zájì biǎoyǎn tài jīngcǎi le, guānzhòng bùtíng de gǔzhǎng.
→ Buổi biểu diễn xiếc tối qua quá đặc sắc, khán giả vỗ tay không ngớt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...