Kho từ › hsk5-textbook › 象棋

象棋 /xiàngqí/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cờ tướng (Trung Quốc)
爷爷每天下午都和邻居下象棋。 · Yéye měitiān xiàwǔ dōu hé línjū xià xiàngqí.
→ Chiều nào ông tôi cũng chơi cờ tướng với hàng xóm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...