Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 收藏

收藏 /shōucáng/

HSK6 hsk5-textbook-b13 HSK
sưu tầm, cất giữ
我把这本书收藏起来了。 · Wǒ bǎ zhè běn shū shōucáng qǐlái le.
→ Tôi đã cất giữ cuốn sách này lại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...