Kho từ › hsk6-textbook › 把戏

把戏 /bǎxì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trò xiếc, trò tạp kỹ; trò bịp, thủ đoạn, mánh khóe
他那套骗人的把戏早就被大家看穿了。 · Tā nà tào piàn rén de bǎxì zǎojiù bèi dàjiā kànchuān le.
→ Cái trò lừa bịp của anh ta mọi người đã nhìn thấu từ lâu rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...